ROD & BAR WELDING & CUTTING SPECIALTIES
WELDING & CUTTING
SPECIALTIES
ROD & BAR
ALLOY SOLUTIONS
COPPER ALLOY
BROCHURE
为客户持续创造价值
Constantly Create Value Customers
Engineered to outperform
Công nghệ vượt trội
About bedra
Our Products
Giới thiệu về bedra
Sản phẩm của chúng tôi
01
05
CONTENTS
NỘI DUNG
Hơn 130 năm, kể từ khi công ty được thành lập vào năm 1889, Berkenhoff luôn tận dụng tri thức chuyên
môn một cách toàn diện của mình để tiến hành sáng tạo nghiên cứu, phát triển, sản xuất và tiêu thụ
nguyên vật liệu hợp kim cao cấp. Công ty sở hữu thương hiệu bedra nổi tiếng, bao gồm trên 100 loại sản
phẩm hợp kim, được sử dụng rộng rãi trong các ngành hàng không vũ trụ, công nghiệp ô tô, đóng tàu vận
tải đường sắt, thông tin 5G và các ngành công nghiệp khác. Trong lĩnh vực nguyên vật liệu hợp kim tinh
chuẩn công nghệ cao được làm từ đồng và hợp kim đồng, bedra là một nhà cung cấp đáng tin cậy với các
phương án bền vững, luôn được khách hàng trên toàn cầu đánh giá rất cao. bedra là một trong số ít các nhà
sản xuất toàn cầu có chuỗi dây chuyền sản xuất khép kín: đúc, cán, kéo sợi, ủ nhiệt và mạ điện. Các khách
hàng của chúng tôi được hưởng lợi từ quy trình sản xuất khép kín sâu rộng, có khả năng truy xuất 100%,
chất lượng cao và ổn định, và độ tin cậy trong sản xuất cao nhất có thể.
Nhưng chúng tôi không ngủ quên trên sự thành công của mình. Ngày hôm nay, chúng tôi đã làm việc hết
mình để sáng tạo cho ngày mai. Để đáp ứng nhu cầu trên toàn thế giới, bedra đã tích hợp công nghệ và
nguồn lực toàn cầu của mình để thành lập cơ sở sản xuất của hãng tại Châu Á lấy tên: Công ty TNHH Vật
liệu hợp kim bedra Việt Nam.
Chất lượng là sự cam kết thương hiệu. bedra là sự kết hợp giữa tinh thần thủ công tỉ mỉ và công nghệ sản
xuất hàng đầu. Ngoài ra, bedra sử dụng phương pháp quản lý có hệ thống và tiêu chuẩn hóa để luôn đảm
bảo chất lượng Đức tốt nhất.
Sáng tạo là sự mở rộng của thương hiệu. Công ty đi sâu vào nghiên cứu cơ bản, nghiên cứu ứng dụng và đổi
mới công nghệ, biến những ý tưởng mang tính cách mạng thành những sản phẩm phù hợp với thị trường.
Chúng tôi đưa công nghệ đến với khách hàng, lắng nghe khách hàng, hiểu được nhu cầu và cung cấp cho
họ các giải pháp phù hợp. Công ty tham gia vào các dự án hợp tác quốc tế và các dự án nghiên cứu liên hợp,
đồng thời duy trì mối quan hệ hợp tác công nghệ với cơ quan giáo dục và nghiên cứu nổi tiếng thế giới. Tiêu
chuẩn đổi mới cao của công ty đã giúp thương hiệu bedra duy trì vị trí hàng đầu về chất lượng và tính năng.
Ngày nay, các sản phẩm đã thiết lập được chỗ đứng và các dịch vụ thông minh của chúng tôi đã phủ khắp
ở tất cả các quốc gia và khu vực trên thế giới. Dựa trên công nghệ Đức, phương pháp quản lý Đức và sản
xuất tại địa phương, khách hàng trên toàn cầu đều coi bedra là một đối tác đáng tin cậy. Thông qua quy
trình sản xuất minh bạch và thông minh cũng như dịch vụ chất đẳng cấp, bedra luôn cung cấp cho khách
hàng các giải pháp tùy chỉnh hiệu quả cao.
Welcome to
Chào mừng tới
01 About bedra
Carl Berkenhoff
He is the founder of the bedra brand
Carl Berkenhoff
As a company spanning three centuries
We remain committed to advancing the development of alloy materials
We continue to create value for our customers
Ông là người sáng lập ra thương hiệu bedra
Carl Berkenhoff
Là một công ty đã trải qua ba thế kỷ
Chúng tôi cam kết nỗ lực hết mình thúc đẩy sự phát triển ngành vật liệu hợp kim
Chúng tôi không ngừng tạo ra giá trị cho khách hàng
Since its establishment in 1889, for over 130 years, Berkenhoff has been using its comprehensive expertise for innovative R&D, production, and sale of high-end alloy materials. The company
owns the popular brand bedra, covering more than 100 kinds of alloy products that are widely
used in fields such as aerospace, automobile industry, rail transit, shipbuilding, 5G communication, amongst others. Customers worldwide appreciate bedra as a reliable partner for sustainable solutions in the field of high-tech precision alloy materials made of copper and copper-based alloys. bedra is one of the few global manufacturers that encompasses the entire
production chain: casting, rolling, drawing, annealing, and electroplating. Our customers benefit
from the depth of our in-house production, backed by 100% traceability, consistent high quality,
and the highest possible processing reliability.
But we are not resting on our laurels. Today, we are already working on the innovations for tomorrow: To meet the worldwide demand, bedra integrated global technologies and resources to
establish a production base in Asia: bedra Vietnam Alloy Material Co., Ltd.
Quality is the guarantee of our brand. bedra adheres to the spirit of craftsmanship with the
best-in-class manufacturing technology. Furthermore, bedra applies systematic as well as standardized management methods to ensure consistent and excellent German quality.
Innovation is the extension of our brand. The company emphasizes fundamental research, application research, and innovative engineering to transform revolutionary ideas into marketable
products. We carry out technical collaborations with our customers, listen to them, understand
their needs, and provide them with tailor-made solutions. The company is involved in international collaboration projects and joint research projects and maintains technical collaboration ties
with world-renowned education and research institutions. The company's high innovation standards have enabled the bedra brand to maintain the leading position in quality and performance.
Today, our established products and smart services cover all countries and regions in the world.
Relying on German technologies, German management methods, and local manufacturing,
customers around the world consider bedra as a reliable partner. Through transparent and intelligent manufacturing as well as superior service, bedra provides customers consistently efficient
and customized solutions.
bedra Vietnam Alloy Material Co., Ltd
About bedra 02
03 About bedra
Innovations are
the core of the company
We enjoy a good reputation in the industry, and that's not without good reason. We are regarded as an
innovation leader in the field of alloys. A look at the past 130 years shows our extensive contribution to
the development of new generations of alloy. Every few years, we have consistently succeeded in developing new alloys. All of this began as innovations in our company. To this day, these generations of
alloys remain the basis of our good reputation and quality.
Internal measuring techniques
to guarantee top quality
To ensure the highest quality standards, we have an exhaustive spectrum of different measuring techniques in our production and development areas:
Chemical composition testing methods
We use direct reading spectrum in furnace tests, taking advantage of its reliable analysis structure and
fast analysis speed. At the same time, we use fluorescence photometer and inductively coupled plasma
spectrometer to confirm the results of the direct reading spectrum, ensuring the consistency of the
chemical composition of the pre-furnace sample and the final product.
Mechanical property testing methods
In addition to the stereomicroscope to measure the surface of the alloy, we also use the metalloscope to
measure the microstructure (such as grain size and precipitation) of the alloy. The tensile strength, yield
strength, and elongation after fracture are evaluated by electronic universal testing machines. We use
Brinell hardness tester, Vickers hardness tester, Rockwell hardness tester, and other equipment to evaluate the hardness value of our alloy materials. The straightness and radian of alloy materials are tested
by high-precision image measuring instruments. The electrical conductivity of the alloy is measured by
the bridge method and eddy current method. The residual stress of the alloy is tested by ammonia fumigation and the corrosion resistance is tested by salt spray test.
About bedra 04
Sáng tạo là điều cốt lõi của công ty
Chúng tôi có được danh tiếng tốt trong ngành, và đó không phải là điều ngẫu nhiên mà có. Chúng tôi
được coi là nhà tiên phong dẫn đầu về sự đổi mới trong lĩnh vực hợp kim. Nhìn lại 130 năm qua, chúng
tôi đã có nhiều đóng góp cống hiến cho sự phát triển thế hệ hợp kim mới. Cứ mỗi vài năm, chúng tôi lại
nghiên cứu và liên tục cho ra đời những sản phẩm hợp kim mới. Tất cả những điều này đều bắt đầu từ sự
đổi mới của công ty chúng tôi. Cho đến hiện tại, những thế hệ hợp kim này vẫn là nền tảng cho danh
tiếng và chất lượng tốt của chúng tôi.
Công nghệ đo lường nội bộ để
đảm bảo chất lượng cao
Để đảm bảo các tiêu chuẩn chất lượng cao nhất, chúng tôi có các công nghệ đo lường chi tiết khác nhau
trong lĩnh vực sản xuất và phát triển:
Phương pháp thử nghiệm thành phần hóa học
Tận dụng cấu trúc phân tích và tốc độ phân tích nhanh của quang phổ đọc trực tiếp mà chúng tôi đang
sử dụng trong thử nghiệm lò luyện. Đồng thời, chúng tôi sử dụng máy quang phổ huỳnh quang và máy
quang phổ plasma ghép cảm ứng để tiến hành xác nhận kết quả của quang phổ đọc trực tiếp, đảm bảo
tính đồng nhất của thành phần hóa học của sản phẩm đầu vào và sản phẩm đầu ra.
Phương pháp thử nghiệm tính năng cơ học
Ngoài việc sử dụng kính hiển vi lập thể soi nổi để đo bề mặt hợp kim, chúng tôi còn sử dụng kính hiển vi
kim tương để đo cấu trúc vi mô của hợp kim (ví dụ như kích thước hạt và độ kết tủa). Độ bền kéo, độ bền
chảy và độ giãn dài sau khi đứt của vật liệu được đo bằng máy kiểm tra vạn năng điện tử và tiến hành
đánh giá. Chúng tôi sử dụng máy đo độ cứng Brinell, máy đo độ cứng Vickers, máy đo độ cứng Rockwell
và các thiết bị khác để đánh giá giá trị độ cứng của vật liệu hợp kim của chúng tôi. Sử dụng dụng cụ đo
hình ảnh có độ chính xác cao để kiểm tra độ thẳng và radian của vật liệu hợp kim. Sử dụng phương pháp
cầu điện và phương pháp dòng điện xoáy để đo tỷ lệ dẫn điện của hợp kim. Ứng suất dư của hợp kim
được kiểm tra bằng phương pháp hun trùng ammoniac và sử dụng thử nghiệm hun muối để kiểm tra khả
năng chống ăn mòn của hợp kim.
05 About bedra
Growth partnerships
for individualized solutions
bedra’s innovative spirit and capabilities have earned us the reputation of a pioneer across all generations of alloy materials. Beyond specialist circles, bedra is regarded as a well-known "first mover."
Backed by years of experience in the production of alloy materials, bedra can proudly say that our
customers benefit from the ensuing optimized and consistent production processes. This is supported
by ongoing research and development projects for new alloy materials jointly carried out with customers
in the industry, as well as projects with renowned research institutes. This is where bedra’s comprehensive know-how in the field of alloy material fundamentals is particularly valued.
Our success is based on bedra’s systematic and comprehensible processes. bedra has defined the
principles of research & development using eight key points. Apart from complying with legal and regulatory requirements, we adhere to the following internal rules at bedra:
Business-oriented approach (customer orientation)
Our customers' requirements are the focus of our actions. We strive to exceed customer expectations.
Leadership
Our managers enable the prerequisites for employees to commit themselves fully to achieving our goals.
Employee engagement
All employees are specifically qualified for their tasks and supported in their further training. Open communication promotes quality performance, environmental awareness, and efficient collaboration.
A system-oriented approach
Recognizing, understanding, and controlling processes contribute to our effectiveness and efficiency.
Continuous improvement
Continuously improving processes is our permanent goal. We pursue a zero-defect strategy.
Factual approach to decision-making
Effective decisions are based on an objective analysis of information and data.
Environmental protection
By continuously modernizing our machinery and production processes, we minimize our impact on the
environment.
Management responsibility
Management ensures the effectiveness of the agreement and is committed to meeting the requirements.
About bedra 06
Tăng cường mối quan hệ đối
tác cho các giải pháp cá nhân hóa
Tinh thần và khả năng sáng tạo của bedra đã mang lại cho chúng tôi danh tiếng của một người tiên
phong đi đầu trong tất cả các vật liệu hợp kim thay thế. Ngoài giới chuyên gia, bedra được coi là“người
đi đầu”nổi tiếng trong ngành liên quan. Với nhiều năm kinh nghiệm trong sản xuất vật liệu hợp kim,
bedra có thể tự hào nói rằng, khách hàng của chúng tôi được hưởng lợi từ việc chúng tôi theo đuổi sản
xuất đồng nhất và tối ưu hóa. Điều này được hỗ trợ bởi các dự án nghiên cứu và phát triển liên tục để cho
ra đời những loại vật liệu hợp kim mới mà chúng tôi thực hiện cùng với các khách hàng trong ngành, cũng
như các viện nghiên cứu nổi tiếng. Đây là điểm mà kiến thức tổng hợp của bedra trong lĩnh vực cơ bản
về vật liệu hợp kim được đặc biệt coi trọng.
Thành công của chúng tôi dựa trên các quy trình có hệ thống và dễ hiểu của bedra. bedra đã định nghĩa
các nguyên tắc nghiên cứu và phát triển với tám điểm cốt lõi. Ngoài việc tuân thủ các yêu cầu của luật
pháp và quản lý kiểm soát, chúng tôi cũng tuân thủ các nguyên tắc nội bộ của bedra như sau:
Phương pháp tiếp cận theo định hướng kinh doanh (hướng tới khách hàng)
Hành động của chúng tôi chính là lấy yêu cầu của khách hàng làm trọng tâm. Chúng tôi cố gắng vượt qua
sự kỳ vọng của khách hàng.
Lãnh đạo
Các nhà quản lý của chúng tôi tạo điều kiện tiên quyết cho nhân viên thể hiện hết năng lực của mình để
đạt được các mục tiêu của chúng tôi.
Mức độ nhiệt huyết với nghề của nhân viên
Tất cả nhân viên đều rất phù hợp với công việc của họ và họ rất được ủng hộ trong việc được đào tạo bồi
dưỡng thêm về nghiệp vụ. Giao tiếp cởi mở thúc đẩy hiệu suất chất lượng, ý thức về môi trường và hợp
tác hiệu quả cao.
Phương pháp tiếp cận theo định hướng hệ thống
Quy trình nhận biết, hiểu và kiểm soát góp phần vào hiệu lực và hiệu quả của chúng tôi.
Không ngừng nâng cao đổi mới
Không ngừng cải tiến nâng cao quy trình là mục tiêu bền vững của chúng tôi. Chúng tôi theo đuổi chiến
lược không-khiếm-khuyết.
Phương pháp quyết sách thực tế
Việc ra quyết định hiệu quả dựa trên việc phân tích thông tin và dữ liệu một cách khách quan.
Bảo vệ môi trường
Bằng cách không ngừng cải tạo hiện đại hóa thiết bị máy móc và quy trình sản xuất của mình, chúng tôi
đã giảm thiểu tối đa tác động đến môi trường.
Trách nhiệm quản lý
Ban quản lý đảm bảo tính hiệu lực của thỏa thuận và cam kết đáp ứng các yêu cầu.
The handbook is for your general information only and is not subject to revision. No claim can be derived from it unless is evidence of intent or gross negligence. The data given is with reference to the
relevant standards as ASTM, BS EN, JIS, RWMA and is for reference only, no warranty can be derived from the data provided. The given info may not replace the customers' own tests.
07
32 -
34 -
35 -
36 -
37 -
38 -
39 -
42 -
43 -
Aluminum bronze
Chromium copper
Chromium zirconium copper
Copper nickel silicon
Silicon bronze
Tellurium copper
Tin brass
Zinc cupronickel
Zirconium bronze
Đồng nhôm
Đồng crom
Đồng crom zirconium
Đồng silic niken
Đồng silicon
Đồng tellurium
Đồng thau thiếc
Đồng kẽm nickel
Đồng zirconium
WELDING & CUTTING
44 -
45 -
46 -
55 -
56 -
57 -
59 -
60 -
64 -
Aluminum bronze
Bismuth brass
Brass
Chromium zirconium copper
Lead Brass
Silicon bronze
Tellurium copper
Tin bronze
Zinc cupronickel
Đồng nhôm
Đồng bismuth
Đồng thau
Đồng crom zirconium
Đồng thau chì
Đồng silicon
Đồng tellurium
Đồng thiếc
Đồng kẽm nickel
SPECIALTIES
Aluminum bronze
Bismuth brass
Brass
Chromium copper
Chromium zirconium copper
Copper nickel silicon
Lead Brass
Manganese brass
Tellurium copper
Tin brass
Tin bronze
Zinc cupronickel
Zirconium bronze
Đồng xanh nhôm
Đồng bismuth
Đồng thau
Đồng crom
Đồng crom zirconium
Đồng silic niken
Đồng thau chì
Đồng thau mangan
Đồng tellurium
Đồng thau thiếc
Đồng thiếc
Đồng kẽm nickel
Đồng zirconium
09 -
11 -
13 -
18 -
19 -
20 -
21 -
24 -
27 -
28 -
29 -
30 -
31 -
ROD & BAR
Cuốn sổ tay này chỉ cung cấp cho bạn với mục đích tham khảo, không được sửa đổi. Cuốn sổ này không được dùng làm căn cứ để yêu cầu bồi thường, trừ khi có bằng chứng về lỗi cố ý hoặc đưa thông tin sai lệch nghiêm trọng.
Các dữ liệu được cung cấp đã có sự tham khảo các tiêu chuẩn liên quan như ASTM, BS EN, JIS, RWMA và nhằm mục đích tham khảo, các thông tin được cung cấp không được dùng làm căn cứ để yêu cầu bảo hành. Các thông
tin được cung cấp không được dùng thay cho kết quả kiểm tra của chính khách hàng. 08
Aluminum bronze
bedra 62300
bedra 62300 C62300 / / QAl9-4
Designation UNS EN JIS GB
The alloy is a copper-aluminum-iron ternary alloy, which has higher strength and wear resistance
through solid solution strengthening of aluminum. At the same time, because aluminum can form
a dense aluminum oxide protective layer on the surface of the product, the alloy has better high
temperature corrosion resistance and oxidation resistance in the atmosphere, fresh water and
sea water conditions. The alloy has good spark resistance, good press workability in hot condition, and can be welded by electric or gas welding, but is not suitable for brazing.
Hợp kim này là hợp kim của ba nguyên tố đồng-nhôm-sắt, có độ bền và khả năng chống mài mòn cao hơn thông qua
sự kết tủa của nhôm trong dung dịch rắn. Đồng thời, do nhôm có thể tạo một lớp bảo vệ nhôm oxit dày đặc trên bề mặt
sản phẩm, nên hợp kim này có khả năng chống ăn mòn ở nhiệt độ cao và chống oxi hóa tốt hơn trong điều kiện khí
quyển, nước ngọt và nước biển. Hợp kim có khả năng chống tia lửa tốt, khả năng gia công ép nhiệt tốt và có thể hàn điện
hoặc hàn khí, nhưng không thích hợp để hàn vảy.
Sản phẩm được sử dụng trong đai ốc, bu lông, trục, linh kiện máy bơm, đế van, bánh răng, cam, cấu kiện, tấm ngưng tụ
cho các nhà máy điện và các thiết bị khử muối.
Characteristics
It is used in nuts, bolts, shafts, pump parts, valve seats, gears, cams, structural parts, condenser
plates for power plants and desalination devices.
Typical Applications
09 ROD & BAR
Aluminum bronze
bedra 63000
Hợp kim này là hợp kim của bốn nguyên tố đồng-nhôm-sắt-niken, có độ bền và khả năng chống mài mòn cao hơn thông
qua sự kết tủa của nhôm trong dung dịch rắn. Đồng thời, do nhôm có thể tạo một lớp nhôm oxit dày đặc bảo vệ bề mặt
sản phẩm, nên hợp kim này có khả năng chống ăn mòn ở nhiệt độ cao và chống oxi hóa tốt hơn trong điều kiện khí
quyển, nước ngọt và nước biển. Hợp kim có thể hàn và khả năng gia công ép nhiệt tốt.
Sản phẩm này được sử dụng trong các loại vít, đai ốc, ống bọc đồng, vòng đệm, v.v. có độ bền tương đối cao.
This alloy is a copper-aluminum-iron-nickel quaternary alloy, which is strengthened by solid solution of aluminum. It has high strength and wear resistance. At the same time, because aluminum
can form a dense aluminium oxide protective layer on the surface of the product, the alloy has
good high temperature corrosion resistance and oxidation resistance, and corrosion resistance
in the atmosphere, fresh water and seawater as well. It can be welded and has good performance
in pressure processing under hot condition.
Characteristics
It is used in relatively high-strength screws, nuts, copper sleeves, sealing rings, etc.
Typical Applications
bedra 63000 C63000 CuAl10Ni5Fe4
(CW 307 G)
/ QAl10-4-4
Designation UNS EN JIS GB
ROD & BAR 10
Hợp kim có hiệu suất tiện tốt, có thể so sánh với C3604, tính năng tán đinh tốt và tính năng rèn nóng, cũng như các đặc
tính cơ và điện tốt, khiến sản phẩm trở thành một trong những vật liệu lý tưởng để thay thế đồng thau chì.
Hợp kim này được sử dụng chủ yếu như một giải pháp nhằm thay thế đồng thau không chì cho đồng thau pha chì, hiện
nay được áp dụng rộng rãi trên thị trường, chẳng hạn như thuốc lá điện tử, đầu nối, lõi van, đai ốc dạng khảm, sạc thông
minh, phụ kiện bình pha cà phê, điện tử tiêu dùng, ngũ kim, thiết bị cơ khí, máy móc xây dựng, phụ kiện 5G, v.v.
Bismuth brass
bedra 49250
bedra 49250 C49250 / C6801 HBi60-1.3 (Hbi59-1)
Designation UNS EN JIS GB
The alloy has excellent turning performance, which is comparable to C3604, excellent riveting
performance and hot forging performance, as well as excellent mechanical and electrical properties, making it one of the ideal materials to replace lead brass.
Characteristics
The alloy is mainly used in lead-free replacement of leaded brass, with a wide range of applications in the market, such as e-cigarette, connector, valve core, embedded nut, intelligent
charging, coffee pot accessories, consumer electronics, hardware, mechanical equipment, construction machinery, 5G accessories, etc.
Typical Applications
11 ROD & BAR
Thông qua việc thay thế nguyên tố chì bằng bitmut, hợp kim này không chỉ đảm bảo tính năng cắt của vật liệu mà còn
bảo vệ môi trường. Sản phẩm có các đặc tính cơ học và điện tốt và là một trong những vật liệu thay thế lý tưởng cho
đồng thau pha chì.
Hợp kim này được sử dụng rộng rãi trong tai nghe TWS, cũng như được sử dụng trong các sản phẩm thấu kính CMOS,
thiết bị điện tử, ngũ kim, máy móc, đầu nối, lõi van và máy móc thực phẩm.
Bismuth brass
bedra 49260
Through replacing lead element by bismuth, it is not only ensuring the cutting performance of
material but also enviromentalfriendly. It has excellent mechanical and electrical properties
and it is one of the ideal substitute material for leaded brass.
Characteristics
The alloy is widely used in TWS earphones, as well as used in CMOS lens products, electronics,
hardware, machinery, connectors, valve core and food machinery industries.
Typical Applications
bedra 49260 C49260 / / HBi60-1-0.05
Designation UNS EN JIS GB
ROD & BAR 12
It has good plasticity, high strength, good machinability and strong corrosion resistance. It is easy
to be welded.
Characteristics
It is suitable for all kinds of complex cold stamping parts and deep cirawino parts, plugs, radiator
housings, wave guides, bellows, etc.
Typical Applications
bedra 26200 C26200 CuZn33 (CW 506 L) C2600 H68
Designation UNS EN JIS GB
Brass
bedra 26200
ROD & BAR
Sản phẩm có độ dẻo tốt, độ bền cao, khả năng gia công máy móc tốt và khả năng chống ăn mòn mạnh, dễ hàn.
Sản phẩm dùng cho tất cả các loại linh phụ kiện dập nguội phức tạp và linh phụ kiện dập sâu, phích cắm, vỏ tản nhiệt,
thanh dẫn sóng, ống dạng sóng, v.v.
13
bedra 27000
Brass
bedra 27000 C27000 CuZn36 (CW 507 L) C2700 H65
Designation UNS EN JIS GB
It has good mechanical properties, good plasticity in hot and cold conditions, good cuttability
and strong corrosion resistance. It is easy to be brazed and welded.
Characteristics
It is suitable for a variety of deep drawing and bending of stressed parts, such as hardwares
(screws, nuts, connectors), springs, guidelines, screen, paper pipe and mechanical parts.
Typical Applications
ROD & BAR
Sản phẩm có tính năng cơ học tốt, trong điều kiện nóng và lạnh đều có tính dẻo tốt, khả năng cắt tốt và chống ăn mòn
mạnh. Sản phẩm rất dễ được hàn nối và hàn thau.
Sản phẩm được ứng dụng trong các loại linh phụ kiện chịu lực kéo sâu và uốn cong, chẳng hạn như ngũ kim (vít, đai ốc,
đầu nối), lò xo, thanh dẫn, lưới sàng, ống giấy và linh kiện cơ khí.
14
bedra 27200
Đồng thau một pha này có tính cơ học tốt, độ bền và độ dẻo cao. Sản phẩm có thể chịu được gia công lạnh và nóng, có
khả năng chống ăn mòn tốt.
Sản phẩm được áp dụng cho tất cả các loại linh kiện dập nhẹ, máy móc chế biến đường và bộ phận tàu thủy, vít ngũ kim,
phích cắm, v.v.
Brass
This single-phase brass has good mechanical properties and also high strength and plasticity
performance. It can withstand cold and hot pressure processing and has fair corrosion resistance.
Characteristics
It is applied for all kinds of light stamping parts, sugar machinery and ship parts, hardware
screws, plugs, etc.
Typical Applications
bedra 27200 C27200 CuZn37 (CW 508 L) C2720 H63
Designation UNS EN JIS GB
15 ROD & BAR
bedra 27450
Sản phẩm có hàm lượng kẽm cao, độ bền cao, thích hợp cho gia công nóng, dễ cắt, hàn và hàn khoan. Sản phẩm có khả
năng chống ăn mòn cao, nhưng khi gia công nguội nó có tính năng gia công cơ tốt.
Đây là hợp kim cắt không chì, được sử dụng rộng rãi trong ngũ kim, máy móc, thiết bị điện tử, thân van, phòng tắm và
các ngành công nghiệp khác. Dùng cho các loại linh kiện dập sâu và uốn cong, chẳng hạn như chốt, đinh tán, vòng đệm,
đai ốc, ống dẫn, lò xo đồng hồ áp suất, lưới sàng, bộ tản nhiệt, v.v.
Brass
bedra 27450 C27450 CuZn37 (CW 508 L)*
*Similar to CuZn37 (CW 508 L)
C2801 H62
Designation UNS EN JIS GB
It has high zinc content and high strength, which is suitable for hot working, easy cutting, brazing
and welding. It has high corrosion resistance, but fair machinability at cold working.
Characteristics
This is lead-free cutting alloy. It is widely used in hardware, machinery, electronics, valve body,
bathroom and other iindustries. And it is suitable for all kinds of deep drawing and bending parts,
such as pin, rivet, washer, screw nut, conduit, pressure gauge spring, screen, radiator parts, etc.
Typical Applications
ROD & BAR 16
Có độ bền cao, hiệu suất gia công nhiệt tốt, hiệu suất gia công lạnh cực tốt. Đồng thời có hiệu suất gia công và cắt áp lực
tốt, khả năng hàn khoan, khả năng hàn tốt và chống ăn mòn tốt.
Có thể được áp dụng cho tất cả các linh kiện chịu lực trong sản xuất uốn và kéo sâu, chẳng hạn như chốt, đinh tán, vòng
đệm, đai ốc, ống dẫn, lò xo khí áp kế, lưới sàng, linh kiện bộ tản nhiệt, v.v.
Brass
bedra 28500
bedra 28500 C28500 CuZn42 (CW 510 L) / H59
Designation UNS EN JIS GB
It has high strength, excellent hot working performance and good cold working performance. And
it has good pressure machining and cutting performance, good brazability and weldability and
good corrosion resistance.
Characteristics
It can be applied for all deep drawing and bending manufacturing stressed parts, such as pin,
rivet, washer, nut, conduit, barometer spring, screen, radiator parts, etc.
Typical Applications
17 ROD & BAR
Có khả năng hàn tốt, chống mài mòn tốt và giảm mài mòn, được sử dụng rộng rãi trong bộ đổi hướng động cơ, máy hàn
điểm, máy hàn may, điện cực của máy hàn giáp mối và các trường hợp có yêu cầu nhiệt độ cao về độ bền, độ cứng và
độ dẫn điện.
Với hình thức ở dạng kim loại kép, nó được ứng dụng rộng rãi trong các bộ phận đòi hỏi độ dẫn nhiệt, dẫn điện cao và
độ bền nhiệt cao, như bộ đổi hướng động cơ, vòng tích điện, công tắc nhiệt độ cao, que hàn, con lăn, bộ kẹp, đĩa phanh,v.v.
Chromium copper
bedra 18200
It has good weldability, good wear resistance and wear reduction and is widely used in motor
commutator, spot welder, seam welder, electrode for butt welder, and other high temperature
requirements of strength, hardness and electrical conductivity
Characteristics
It is widely applied in motor commutator, collector ring, high temperature switch, welding electrode, roller, gripper, brake disc and other parts requiring high thermal conductivity, electrical
conductivity and high thermal strength in the form of bi-metal.
Typical Applications
bedra 18200 C18200 CuCr1 (CW 105 C) / TCr1
Designation UNS EN JIS GB
ROD & BAR 18
Characteristics
The alloy is widely used in automobile, vehicles, agricultural machinery, ships, civil electrical
appliances TV, refrigeration equipment, washing machines and other products of electric resistance welding (such as welding electrodes for spot welding, seam welding, butt welding, CO2
protection welding), and the metallurgy continuous casting crystallizer, motor, power distribution
equipment and high-speed train with sliding connection, etc.
Typical Applications
bedra 18150 C18150 CuCr1Zr (CW 106 C) / TCr1-0.15
Designation UNS EN JIS GB
Chromium zirconium
copper
bedra 18150
ROD & BAR
Sản phẩm này dễ hàn, chống mài mòn tốt, được sử dụng rộng rãi trong bộ đổi hướng động cơ, máy hàn điểm, máy hàn
may, máy hàn giáp mối và các trường hợp có yêu cầu về độ bền, độ cứng và độ dẫn điện trong điều kiện nhiệt độ cao.
Hợp kim được sử dụng rộng rãi trong ô tô, xe, máy móc nông nghiệp, tàu thủy, thiết bị điện dân dụng, TV, thiết bị điện
lạnh, máy giặt và các sản phẩm hàn điện trở khác (như que hàn hàn điểm, hàn may, hàn giáp mối, hàn bảo vệ CO2 ), máy
kết tinh đúc chuỗi luyện kim, động cơ, thiết bị phân phối điện và tàu cao tốc có kết nối trượt, v.v.
The product is easy to be welded. It has good wear resistance and is widely used in motor commutator, spot welder, seam welder and butt welder, and other high temperature requirements of
strength, hardness and electrical conductivity.
19
bedra 18000
Copper nickel silicon
bedra 18000 C18000 / / TNi2.4-0.6-0.5
Designation UNS EN JIS GB
With the good capacity of welding and wear resistance, It is widely used in motor commutator,
electrodes for spot welding, seam welding and butt welding, and other occasions requiring high
temperature resistance, high strength, high conductivity and high hardness. This is not suitable
for surface hardening and penetration treatment.
Characteristics
It is widely applied to resistance welding electrode arm. submerged arc welding nozzle, die
materials and other fields.
Typical Applications
ROD & BAR
Với khả năng hàn và chống mài mòn tốt, nó được sử dụng rộng rãi trong bộ đổi hướng động cơ,hàn điểm, hàn may, hàn
giáp mối và các trường hợp có yêu cầu độ kháng nhiệt, độ bền, độ cứng và độ dẫn điện cao. Điều này không thích hợp
cho việc xử lý thẩm thấu và làm cứng bề mặt.
Sản phẩm được áp dụng rộng rãi cho cánh tay điện cực hàn điện trở. vòi hàn hồ quang chìm, vật liệu khuôn và các lĩnh
vực khác.
20
bedra 36000
Lead brass
bedra 36000 C36000 CuZn36Pb3
(CW 603 N)
C3601 HPb62-3
Designation UNS EN JIS GB
It has high strength, corrosion resistance and abrasion resistance, good cold machining properties and weldability, but poor hot machining properties.
Characteristics
It is used for parts and components that need precision machining, such as clock structure and
mechanical instrument, truck tractor parts.
Typical Applications
ROD & BAR
Sản phẩm có độ bền cao, chống ăn mòn và chống mài mòn, tính gia công nguội và tính hàn tốt, nhưng tính gia công
nhiệt kém.
Được sử dụng cho các linh kiện và thành phần cần gia công tinh tế và chuẩn xác, chẳng hạn như kết cấu đồng hồ và dụng
cụ cơ khí, phụ tùng máy kéo xe tải.
21
Lead brass
bedra 37710
bedra 37710 C37710 CuZn39Pb1
(CW 611 N)
C3771 HPb59-1
Designation UNS EN JIS GB
The alloy has excellent hot working properties, suitable for hot forging, polishing, electroplating
and other processing methods.
Characteristics
It is used in air conditioning refrigeration, sanitary ware, valves and other industries.
Typical Applications
ROD & BAR
Hợp kim này có tính năng gia công nhiệt tốt, thích hợp cho phương pháp gia công như rèn nóng, đánh bóng, mạ điện,
v.v.
Được sử dụng trong điều hòa không khí lạnh, đồ sứ nhà vệ sinh, phòng tắm, van và các ngành công nghiệp khác.
22
Có độ bền cao, chống ăn mòn và chống mài mòn, tính năng gia nhiệt và tính năng hàn tốt, nhưng tính năng gia công
nguội kém.
Được sử dụng cho linh phụ kiện và thành phần yêu cầu gia công chính xác, ví dụ như vít, đai ốc và bộ phận xoay, trục,
bánh răng, công cụ/đầu nối khí nén, van, bật lửa, linh kiện máy ảnh và linh kiện đồng hồ.
Lead brass
bedra 38500
It has high strength, corrosion resistance and abrasion resistance, good hot machining properties and weldability, but poor cold machining propertites.
Characteristics
It is used for parts and components requiring precision machining, such as screws, nuts and rotations, shafts, gears, pneumatic tools/connectors, valves, lighters, camera components and watch
components.
Typical Applications
bedra 38500 C38500 CuZn39Pb3
(CW 614 N)
C3604 HPb58-3
Designation UNS EN JIS GB
23 ROD & BAR
Hợp kim này là hợp kim hai pha (α+β) đa nguyên tố dựa trên đồng trong series sản phẩm hợp kim đồng-kẽm-mangan.
Việc bổ sung silic và mangan giúp cải thiện độ bền và khả năng chống mài mòn của hợp kim, đồng thời việc bổ sung chì
giúp tăng cường khả năng chống mài mòn và khả năng gia công của nó. Đây là một hợp kim đồng có độ bền cao và khả
năng chống mài mòn tốt.
Sản phẩm được áp dụng cho các bộ phận thủy lực như giày trượt, khối trượt, khóa đĩa hồi vị và đế van điều chỉnh.
Manganese brass
bedra 66800
The alloy is a copper-zinc-manganese series copper-based multi-element (+) two-phase alloy.
The addition of silicon and manganese improves the strength and wear resistance of the alloy,
and the addition of lead enhances its wear resistance and machinability.
It is a copper alloy with high strength and high wear resistance.
Characteristics
It is applied for hydraulic components such as sliding shoes, sliding blocks, return disc stops and
regulating valves seat.
Typical Applications
bedra 66800 C66800 / / HMn61-3-1
Designation UNS EN JIS GB
ROD & BAR 24
Hợp kim này là hợp kim hai pha (α+β) đa nguyên tố dựa trên đồng trong series sản phẩm hợp kim đồng-kẽm-mangan-silic-chì. Việc bổ sung silic và mangan cải thiện độ bền và khả năng chống mài mòn của hợp kim, việc bổ sung chì
giúp tăng cường khả năng chống mài mòn và khả năng gia công của nó.
Đây là một hợp kim đồng có độ bền cao và khả năng chống mài mòn cao.
Sản phẩm được sử dụng trong tấm lót, tấm chính, tấm phụ, vòng bi và trục cho ngành thủy lực và các bộ phận chịu mài
mòn như ống bọc và tuabin.
Manganese brass
bedra 67300
The alloy is a copper-zinc-manganese-silicon-lead series copper-based multi-element (+)
two-phase alloy. The addition of silicon and manganese improves the strength and wear resistance of the alloy, and the addition of lead enhances its wear resistance and machinability.
It is a copper alloy with high strength and high wear resistance.
Characteristics
It is used in bushings, main plates, sub-plates, bearings and shafts for the hydraulic industry and
wear-resistant parts such as sleeves and turbines.
Typical Applications
bedra 67300 C67300 / / HMn60-3-1.7-1
Designation UNS EN JIS GB
25 ROD & BAR
Sản phẩm là hợp kim đa nguyên tố gốc đồng trong series sản phẩm hợp kim Cu-Zn-Mn-Al-Si-Pb. Việc bổ sung silic và
mangan cải thiện độ bền và khả năng chống mài mòn của hợp kim, việc bổ sung nhôm làm tăng độ bền kéo của hợp
kim, việc bổ sung chì giúp tăng cường khả năng chống mài mòn và khả năng gia công của nó. Sản phẩm sử dụng pha
làm chất nền và hợp chất Mn-Si làm chất nền. Sản phẩm là hợp kim đồng chống mài mòn có độ bền cao với pha chống
mài mòn.
Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong ống dẫn khí, ổ trục nổi, ổ đỡ lực đẩy, vòng bánh răng đồng bộ hóa cho ngành
công nghiệp ô tô, cũng như giày trượt, chảo phân phối dầu, bản lề bi, khối xi lanh, ống lót trong ngành thủy lực.
Manganese brass
bedra 67400
It is a Cu-Zn-Mn-Al-Si-Pb series copper-based multi-element alloy. The addition of silicon and
manganese improves the strength and wear resistance of the alloy, the addition of aluminum
increases the yield strength of the alloy, and the addition of lead enhances its wear resistance and
machinability. The product uses phase as the matrix and Mn-Si compound as the matrix. It is a
high-strength wear-resistant copper alloy with wear-resistant phase.
Characteristics
It is widely used in valve guides, floating bearings, thrust bearings, synchronizer gear rings for the
automotive industry, as well as sliding shoes, oil distribution pans, ball hinges, cylinder blocks,
bushings for the hydraulic industry.
Typical Applications
bedra 67400 C67400 CuZn37Mn3Al2PbSi
(CW 713 R)
/ HMn57-2-1.7-0.5
Designation UNS EN JIS GB
ROD & BAR 26
Tellurium copper
bedra 14500
Tellurium copper alloy material has good free cutting performance and excellent electrical and
thermal conductivity. And it has good anti-corrosion and anti-electric ablative properties. It has
good cold and hot working performance, and can be forged, casted, extruded and drawn,
punched and moulded. Tellurium copper is a widely used high conductivity free cutting alloy.
Characteristics
It is mainly used in connector terminals, charging piles, nozzles of plasma cutting machines and
power modules of communication base stations for new energy vehicles.
Typical Applications
bedra 14500 C14500 CuTeP (CW 118 C) / TTe0.5
Designation UNS EN JIS GB
ROD & BAR
Vật liệu hợp kim đồng tellurium có tính năng cắt tốt và dẫn điện nhiệt tốt. Đồng thời, có đặc tính chống ăn mòn và chống
mài mòn điện tốt. Có tính năng gia công nóng lạnh tốt và có thể rèn, đúc, đùn kéo và dập. Đồng tellurium là hợp kim dễ
cắt có độ dẫn điện cao được sử dụng rộng rãi.
Chủ yếu được sử dụng trong các đầu cuối bộ kết nối, cọc sạc, đầu phun của máy cắt plasma và mô-đun nguồn của các
trạm thông tin cho các dòng ô tô năng lượng mới.
27
The alloy belongs to the copper-tin-zinc ternary alloy. It has good hot workability, corrosion resistance and wear resistance, excellent cutting performance and mechanical properties, and is
widely used in sanitary ware, valves , etc.
Characteristics
It is mainly used in sanitary ware, refrigeration valve body, plumbing valve body and other industries.
Typical Applications
bedra 46500 C46500 CuZn38Sn1As
(CW 717 R)
/ /
Designation UNS EN JIS GB
Tin brass
bedra 46500
ROD & BAR
Hợp kim này thuộc nhóm hợp kim ba nguyên tố đồng-thiếc-kẽm. Sản phẩm có tính năng gia công nhiệt tốt, chống ăn
mòn và chống mài mòn tốt, tính năng cắt và tính năng cơ học tốt, được sử dụng rộng rãi trong sứ vệ sinh, van, v.v.
Sản phẩm chủ yếu được sử dụng trong sứ vệ sinh, thân van điện lạnh, thân van ống nước và các ngành công nghiệp
khác.
28
Sản phẩm có độ đàn hồi, độ dẻo tốt, khả năng chống mỏi và chống ăn mòn.
Được áp dụng cho các loại chốt, linh kiện kết nối bằng kim loại, lò xo và các linh kiện công tắc trong điều kiện kém hơn
C51000.
Tin bronze
bedra 52100
It has good elasticity, ductility, fatigue resistance and corrosion resistance.
Characteristics
It is applied for metal fasteners, springs and switch parts under worse conditions than C51000.
Typical Applications
bedra 52100 C52100 CuSn8 (CW 453 K) C5210 QSn8-0.3
Designation UNS EN JIS GB
29 ROD & BAR
Tính năng cắt tốt với khả năng gia công tương đương 90% C36000, khả năng gia công nhiệt tốt, đặc tính rèn nóng tương
đương 80% C37700, độ bền cao, độ đàn hồi cao và chống ăn mòn cao.
Sản phẩm được sử dụng rộng rãi làm đầu bút, thanh dẫn hướng và ốc vít trong ngành sản xuất bút.
It has excellent cutting performance with machinability equivalent to 90% of C36000, good hot
workability with hot forging property equivalent to 80% of C37700, high strength, high elasticity
and high corrosion resistance.
Characteristics
It is widely used for pen tips, guide rods and screws in pen making industry.
Typical Applications
bedra 79860 C79860 CuNi12Mn5Pb2
(CW 407 J)
/ BZn12-37-1.5
Designation UNS EN JIS GB
Zinc cupronickel
bedra 79860
ROD & BAR 30
Zirconium bronze
bedra 15000
Characteristics
It is applied for spot welding electrode and electrode cap, especially suitable for coating sheet. It
is also suitable for components of electronic devices.
Typical Applications
bedra 15000 C15000 CuZr (CW 120 C) / TZr0.15
Designation UNS EN JIS GB
ROD & BAR
Có độ dẫn điện, dẫn nhiệt cao và tính năng xử lý tốt.
Được áp dụng cho điện cực hàn điểm và nắp điện cực, đặc biệt áp dụng làm nguyên liệu tấm lớp phủ. Sản phẩm cũng
thích hợp để làm các thành phần của thiết bị điện tử.
It has high electrical conductivity, thermal conductivity and good process performances.
31
Aluminum bronze
AlBz8 (ERCuAl-A1)
AlBz8 is a welding material which is aluminum bronze alloy without iron. The fluidity of molten
metal is good, and the shape of welding seam is beautiful.
Characteristics
It is applied in shipbuilding and machinery manufacturing and is suitable for welding of carbon
steel and stainless steel. It is also suitable for butt welding of steel and copper and surfacing
welding of hydraulic ball bowl and bearing surface.
Typical Applications
AlBz8 ERCuAl-A1 CuAl7 (Cu 6100) / SCu6100A
Designation AWS EN JIS GB
WELDING & CUTTING
AlBz8 là một loại nguyên liệu hàn hợp kim nhôm đồng không chứa sắt. Tính lưu động của kim loại nóng chảy tốt và hình
dạng đường hàn đẹp.
Được ứng dụng trong đóng tàu và chế tạo máy móc, thích hợp để hàn thép cacbon và thép không gỉ. Sản phẩm cũng
thích hợp để hàn đối đầu giữa thép và đồng, hàn bề mặt của bát bi và bề mặt ổ trục thủy lực.
32
Là một loại dây hàn bằng đồng nhôm có chứa sắt, có khả năng chống ăn mòn và chống mài mòn cao. Sản phẩm có các
đặc tính cơ học và tính năng hàn tốt, tính lưu động tốt của kim loại nóng chảy, mối hàn được hình thành đẹp và độ bền
cao.
Được sử dụng để đóng tàu và chế tạo máy móc, nó cũng được sử dụng để hàn đồng nhôm, đồng silic mangan, một số
hợp kim gốc đồng khác, hợp kim gốc sắt và các kim loại tương tự (như đồng nhôm và thép, đồng và thép).
Aluminum bronze
AlBz9Fe (ERCuAl-A2)
It is a kind of aluminum bronze welding wire containing iron, which has high corrosion resistance
and wear resistance. It has excellent mechanical properties and welding performance, good
fluidity of molten metal, beautiful weld formation and high welding strength.
Characteristics
It is used for shipbuilding and machinery manufacturing and it is also used to weld aluminum
bronze, manganese silicon bronze, some other copper based alloys, ironbased alloys and
dissimilar metals (such as aluminum bronze and steel, copper and steel).
Typical Applications
AlBz9Fe ERCuAl-A2 CuAl10Fe
(Cu 6180)
/ SCu6180
Designation AWS EN JIS GB
33 WELDING & CUTTING
Sản phẩm có khả năng hàn tốt, tính năng chống mài mòn và giảm mài mòn tốt, được sử dụng rộng rãi trong bộ chuyển
hướng động cơ, máy hàn điểm, máy hàn may, hàn giáp mép, máy hàn dùng điện cực và các trường hợp có yêu cầu nhiệt
độ cao về độ bền, độ cứng và độ dẫn điện.
Với hình thức ở dạng kim loại kép, nó được ứng dụng rộng rãi trong các bộ phận đòi hỏi độ dẫn nhiệt, dẫn điện cao và
độ bền nhiệt cao, như bộ đổi hướng động cơ, vòng tích điện, công tắc nhiệt độ cao, que hàn, con lăn, bộ kẹp, đĩa phanh,v.v.
Chromium copper
HCr1 (C18200)
It has good weldability, good wear resistance and wear reduction and is widely used in motor
commutator, spot welder, seam welder, electrode for butt welder, and other high temperature
requirements of strength, hardness and electrical conductivity.
Characteristics
It is widely applied in motor commutator, collector ring, high temperature switch, welding electrode, roller, gripper, brake disc and other parts requiring high thermal conductivity, electrical
conductivity and high thermal strength in the form of bi-metal.
Typical Applications
HCr1 C18200 CuCr1 (CW 105 C) / TCr1
Designation UNS EN JIS GB
WELDING & CUTTING 34
Chromium zirconium
copper
Sản phẩm này dễ hàn, chống mài mòn tốt, được sử dụng rộng rãi trong bộ đổi hướng động cơ, máy hàn điểm, máy hàn
may, hàn giáp mép và các trường hợp có yêu cầu nhiệt độ cao về độ bền, độ cứng và độ dẫn điện.
Hợp kim được sử dụng rộng rãi trong ô tô, xe, máy móc nông nghiệp, tàu thủy, thiết bị điện dân dụng, TV, thiết bị điện
lạnh, máy giặt và các sản phẩm hàn điện trở khác (như que hàn hàn điểm, hàn may, hàn giáp mép, hàn bảo vệ CO2 ),
máy kết tinh đúc chuỗi luyện kim, động cơ, thiết bị phân phối điện và tàu cao tốc có kết nối trượt, v.v.
HCr1Zr0.15 (C18150)
Characteristics
Typical Applications
HCr1Zr0.15 C18150 CuCr1Zr
(CW 106 C)
/ TCr1-0.15
Designation UNS EN JIS GB
The product is easy to be welded. It has good wear resistance and is widely used in motor commutator, spot welder, seam welder and butt welder, and other high temperature requirements of
strength, hardness and electrical conductivity.
The alloy is widely used in automobile, vehicles, agricultural machinery, ships, civil electrical
appliances TV, refriger- ation equipment, washing machines and other products of electric resistance welding (such as welding electrodes for spot welding, seam welding, butt welding, CO2
protection welding), and the metallurgy continuous casting crystallizer, motor, power distribution
equipment and high-speed train with sliding connection, etc.
35 WELDING & CUTTING
Với khả năng hàn và chống mài mòn tốt, nó được sử dụng rộng rãi trong bộ đổi hướng động cơ, máy hàn điểm, máy hàn
may, hàn giáp mép và các trường hợp có yêu cầu nhiệt độ cao về độ bền, độ cứng và độ dẫn điện. Điều này không thích
hợp cho việc xử lý thẩm thấu và làm cứng bề mặt.
Sản phẩm được áp dụng rộng rãi cho cánh tay điện cực hàn điện trở. vòi hàn hồ quang chìm, vật liệu khuôn và các lĩnh
vực khác.
Copper nickel silicon
NiBz2.4Si (C18000)
Characteristics
Typical Applications
NiBz2.4Si C18000 / / TNi2.4-0.6-0.5
Designation UNS EN JIS GB
With the good capacity of welding and wear resistance, It is widely used in motor commutator,
electrodes for spot welding, seam welding and butt welding, and other occasions requiring high
temperature resistance, high strength, high conductivity and high hardness. This is not suitable
for surface hardening and penetration treatment.
It is widely applied to resistance welding electrode arm. submerged arc welding nozzle, die
materials and other fields.
WELDING & CUTTING 36
Silicon bronze
SiBz3Mn (ERCuSi-A)
It is a silicon bronze welding wire containing 3% silicon and a small amount of manganese. The
addition of manganese enables it to have good mechanical properties, good corrosion resistance
and good wear resistance after welding.
Characteristics
It is used in argon arc welding of silicon bronze, red copper, brass and aluminum bronze, and it
is also used for arc welding and surfacing welding of copper and steel, copper and galvanized
steel sheet (such as car door frame, motorcycle parts, etc), solenoid valves and switches cabinets, and surfacing welding of friction surfaces of rolling stock and heavy machinery.
Typical Applications
SiBz3Mn ERCuSi-A CuSi3Mn1
(Cu 6560)
/ SCu6560
Designation AWS EN JIS GB
WELDING & CUTTING
Sản phẩm là một dây hàn bằng đồng silic có chứa 3% silic và một lượng nhỏ mangan. Việc bổ sung mangan cho phép
nó có các đặc tính cơ học tốt, chống ăn mòn tốt và chống mài mòn tốt sau khi hàn.
Được sử dụng trong hàn hồ quang argon của đồng silic, đồng đỏ, đồng thau và đồng nhôm, nó cũng được sử dụng để
hàn bề mặt đồng và thép, đồng và thép tấm mạ kẽm (chẳng hạn như khung cửa ô tô, phụ tùng xe máy, vv), van điện từ
và tủ công tắc, và hàn đắp bề mặt ma sát của toa xe và máy móc hạng nặng.
37
Tellurium copper
CTe0.5(C14500)
Tellurium copper alloy material has good free cutting performance and excellent electrical and
thermal conductivity. And it has good anti-corrosion and anti-electric ablative properties. It has
good cold and hot working performance, and can be forged, casted, extruded and drawn,
punched and moulded. Tellurium copper is a widely used high conductivity free cutting alloy.
Characteristics
It is mainly used in connector terminals, charging piles, nozzles of plasma cutting machines and
power modules of communication base stations for new energy vehicles.
Typical Applications
CTe0.5 C14500 CuTeP (CW 118 C) / TTe0.5
Designation UNS EN JIS GB
WELDING & CUTTING
Vật liệu hợp kim đồng Tellurium có tính năng cắt tốt và dẫn điện nhiệt tốt. Đồng thời, có đặc tính chống ăn mòn và chống
mài mòn điện tốt. Có tính năng gia công nóng lạnh tốt và có thể rèn, đúc, đùn kéo và dập. Đồng tellurium là hợp kim dễ
cắt có độ dẫn điện cao được sử dụng rộng rãi.
Chủ yếu được sử dụng trong các đầu cuối bộ kết nối, cọc sạc, đầu phun của máy cắt plasma và mô-đun nguồn của các
trạm thông tin cho các dòng ô tô năng lượng mới.
38
Tin brass
Ms60Sn0.5 (RBCuZn-A)
It is a tin brass welding wire without silicon. The molten metal has good fluidity and it has certain
strength and corrosion resistance. During welding, the danger of brittle joint caused by silicon in
the interface between welding material and base metal steel can be completely avoided, and
satisfactory mechanical properties can be obtained.
Characteristics
It is suitable for flame brazing, induction brazing and furnace fiber welding of steel, copper and
copper alloy, nickel and nickel alloy and stainless steel which have no high requirement for corrosion resistance.
Typical Applications
Ms60Sn0.5 RBCuZn-A CuZn40Sn
(Cu 4700)
/ SCu4700
Designation AWS EN JIS GB
WELDING & CUTTING
Đây là một dây hàn đồng thiếc không chứa silic. Kim loại nóng chảy có tính lưu động tốt, có độ bền và khả năng chống
ăn mòn nhất định. Trong quá trình hàn, hoàn toàn có thể tránh được nguy cơ giòn mối nối do silic ở mặt phân cách giữa
vật liệu hàn và thép kim loại cần hàn, đồng thời đạt được các đặc tính cơ học.
Sản phẩm phù hợp cho loại hàn ngọn lửa, hàn cảm ứng và hàn lò bằng thép, đồng và hợp kim đồng, hợp kim niken và
niken và thép không gỉ không có yêu cầu cao về khả năng chống ăn mòn.
39
Tin brass
Ms60Ni (RBCuZn-B)
It is a brass welding material containing a small amount of iron, silicon and manganese. The fluidity of molten metal is good. Silicon can effectively control the evaporation of zinc, eliminating pores
and thus obtain satisfactory mechanical properties.
Characteristics
It can be used for welding of steel, cast iron, brass and bronze and oxyacetylene welding, and
also used for bearings of mechanical parts and inlaid carbide tools.
Typical Applications
Ms60Ni RBCuZn-B CuZn40Ni (Cu 6800) / SCu6800
Designation AWS EN JIS GB
WELDING & CUTTING
Đây là một vật liệu hàn bằng đồng thau có chứa một lượng nhỏ sắt, silic và mangan. Tính lưu động của kim loại nóng
chảy tốt. Silic có thể kiểm soát hiệu quả sự bay hơi của kẽm, loại bỏ các lỗ rỗng khí, vì vậy đặc tính cơ học thỏa mãn yêu
cầu.
Sản phẩm thể được sử dụng để hàn thép, gang đúc, đồng thiếc, đồng thau và hàn oxyacetylene, nó cũng được sử dụng
cho vòng bi của các bộ phận cơ khí và các công cụ dát hợp kim rắn cacbua.
40
Đây là một dây hàn đồng thau đặc biệt có chứa một lượng nhỏ sắt, thiếc, silic, mangan và các nguyên tố khác. Sản phẩm
có tính lưu động tốt và có thể kiểm soát hiệu quả sự bay hơi của kẽm, giúp loại bỏ các lỗ rỗng khí, vì vậy mối hàn có chất
lượng khá tốt.
Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong thép hàn, hợp kim đồng niken, gang đúc và cũng được sử dụng cho việc dát hợp
kim rắn cacbua cho các dụng cụ dao cắt.
Tin brass
Ms60SnFe (RBCuZn-C)
Characteristics
Typical Applications
Ms60SnFe RBCuZn-C CuZn40Fe1Sn1
(Cu 6810)
/ SCu6810
Designation AWS EN JIS GB
It is a special brass welding wire containing a small amount of iron, tin, silicon, manganese and
other elements. It has good fluidity and can effectively control the evaporation of zinc, which eliminates the porosity, and thus obtain good welding seam.
It is widely used in brazing steel, copper nickel alloy, cast iron and also used for inlaid carbide
cutting tools.
41 WELDING & CUTTING
Đây là dây hàn đồng có chứa silic. Việc bổ sung silic có thể ngăn chặn hiệu quả sự bay hơi của kẽm trong quá trình hàn.
Hơn nữa, nó có độ bền cao hơn so với dây hàn đồng thau nói chung và khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong môi trường
nước biển và chất xúc tác ăn mòn.
Được sử dụng để hàn thép, niken, các hợp kim niken gốc và các hợp kim cứng. Sản phẩm cũng được sử dụng cho sản
xuất máy móc, công nghiệp tự động hóa và đồ nội thất bằng thép.
Zinc cupronickel
Ns10Zn42 (RBCuZn-D)
Characteristics
Typical Applications
Ns10Zn42 RBCuZn-D CuZn40Ni10
(Cu 7730)
/ SCu7730
Designation AWS EN JIS GB
It is copper welding wire containing silicon. The addition of silicon can effectively prevent volatilization of zinc during welding. And it has higher strength than general brass welding wire and
better corrosion resistance in sea water and caustic media.
It is suitable for welding steel, nickel, nickel-based alloys and hard alloys. It is also used for
machinery manufacturing, automation industry and steel furniture.
WELDING & CUTTING 42
Zirconium bronze
CZr0.15 (C15000)
It has high electrical conductivity, thermal conductivity and good process performances.
Characteristics
Typical Applications
CZr0.15 C15000 CuZr (CW 120 C) / TZr0.15
Designation UNS EN JIS GB
WELDING & CUTTING
Có độ dẫn điện, dẫn nhiệt cao và tính năng công nghệ tốt.
Được áp dụng cho điện cực hàn điểm và nắp điện cực, đặc biệt áp dụng làm nguyên liệu tấm lớp phủ. Sản phẩm cũng
thích hợp để làm các thành phần của thiết bị điện tử.
It is applied for spot welding electrode and electrode cap, especially suitable for coating sheet. It
is also suitable for components of electronic devices.
43
Sản phẩm có độ bền và độ đàn hồi cao trong không khí, nước ngọt, nước biển và một số điều kiện axit nhất định. Sản
phẩm cũng có khả năng chống ăn mòn cao, có thể gia công dập nóng và lạnh, hàn điện và hàn khí, nhưng không dễ hàn
thau.
Sản phẩm chủ yếu được sử dụng cho lò xo, các loại dùng để cố định và các cấu kiện đàn hồi khác với yêu cầu chống ăn
mòn nhất định.
Aluminum bronze
AlBz8b (C61000)
It has high strength and elasticity in air, fresh water, sea water and certain acidic conditions. It
also has high corrosion resistance and can be hot and cold pressure processed, electric welded
and gas welded, but it’s not easy to be brazed.
Characteristics
It’s mainly used for springs, fasteners and other elastic elements with certain corrosion resistance
requirements.
Typical Applications
AlBz8b C61000 CuAl7 / QAl7
Designation UNS EN JIS GB
SPECIALTIES
44
Bismuth brass
Ms60Bi2 (C49250)
The alloy has excellent turning performance, which is comparable to C3604, excellent riveting
performance and hot forging performance, as well as excellent mechanical and electrical properties, making it one of the ideal materials to replace lead brass.
Characteristics
Typical Applications The alloy has excellent turning performance, which is comparable to C3604,
excellent riveting performance and hot forging performance, as well as excellent mechanical and
electrical properties, making it one of the ideal materials to replace lead brass. The alloy is mainly
used in lead-free replacement of leaded brass, with a wide range of applications in the market,
such as e-cigarette, connector, valve core, embedded nut, intelligent charging, coffee pot accessories, consumer electronics, hardware, mechanical equipment, construction machinery, 5G
accessories, etc.
Typical Applications
Ms60Bi2 C49250 / C6801 HBi60-1.3 (Hbi59-1)
Designation UNS EN JIS GB
Hợp kim có tính năng tiện tốt, có thể so sánh với C3604, tính năng tán đinh tốt và tính năng rèn nóng, cũng như các đặc
tính cơ và điện tốt, làm cho nó trở thành một trong những vật liệu lý tưởng để thay thế đồng thau pha chì.
Hợp kim có tính năng tiện tốt, có thể so sánh với C3604, tính năng tán đinh tốt và tính năng rèn nóng, cũng như các đặc
tính cơ và điện tốt, làm cho nó trở thành một trong những vật liệu lý tưởng để thay thế đồng thau pha chì. Hợp kim này
chủ yếu được sử dụng để thay thế đồng thau không chì cho đồng thau pha chì, được ứng dụng rộng rãi trên thị trường,
chẳng hạn như thuốc lá điện tử, đầu nối, lõi van, đai ốc dạng khảm, sạc thông minh, phụ kiện bình pha cà phê, điện tử
tiêu dùng, ngũ kim, thiết bị cơ khí, máy móc xây dựng, phụ kiện 5G, v.v.
45 SPECIALTIES
Hợp kim này có độ bền cao, tính năng gia công nhiệt và gia công lạnh khá tốt. Tính năng tốt trong điều kiện gia công
nén/dập và gia công cắt, dễ hàn thau và hàn nối, có khả năng chống ăn mòn tốt.
Sản phẩm được sử dụng rộng rãi cho các ngành công nghiệp ngũ kim, máy móc, công trình điện tử, thân van và phích
cắm.
Brass
Ms60 (CuZn40)
The alloy has high strength, excellent hot working performance and good cold working performance. It has good performance under pressure machining and cutting, is easy to be brazed and
welded and has good corrosion resistance.
Characteristics
It is widely used for hardware, machinery, electronic engineering, valve body and plug industries.
Typical Applications
Ms60 C28000 CuZn40 (CW 509 L) C2801 H60
Designation UNS EN JIS GB
SPECIALTIES 46
Sản phẩm chứa hàm lượng kẽm cao, độ bền cao, thích hợp cho gia công nhiệt, dễ cắt, hàn thau. Có khả năng chống ăn
mòn cao, nhưng khi gia công lạnh, nó có tính năng cơ học tốt.
Đây là hợp kim cắt không chứa chì. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong ngũ kim, máy móc, điện tử, thân van, thiết bị
phòng tắm và các ngành công nghiệp khác. Thích hợp cho tất cả các cấu kiện dập sâu, uốn cong, ví dụ như chốt, đinh
tán, vòng đệm, đai ốc, ống dẫn, lò xo đồng hồ đo áp suất, màn hình, cấu kiện máy tản nhiệt, v.v.
Brass
Ms62 (C27450)
Characteristics
Typical Applications
Ms62 C27450 CuZn37 (CW 508 L)*
*Similar to CuZn37 (CW 508 L)
C2801 H62
Designation UNS EN JIS GB
It has high zinc content and high strength, which is suitable for hot working, easy cutting, brazing
and welding. It has high corrosion resistance, but fair machinability at cold working.
This is lead-free cutting alloy. It is widely used in hardware, machinery, electronics, valve body,
bathroom and other industries. And it is suitable for all kinds of deep drawing and bending parts,
such as pins , rivets , washers , screw nuts , conduits , pressure gauge springs , screens , radiator
parts, etc.
47 SPECIALTIES




